serious music
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
Âm nhạc nghiêm túc: Một thể loại âm nhạc truyền thống, tuân theo các hình thức đã được thiết lập, hướng đến sự quan tâm phê bình và thị hiếu âm nhạc phát triển. Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với âm nhạc đại chúng (pop) hoặc âm nhạc giải trí, nhấn mạnh tính học thuật, cấu trúc phức tạp và giá trị nghệ thuật lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- (Các bản giao hưởng của Beethoven được coi là nền tảng của âm nhạc nghiêm túc.)
- (Nhiều nhạc viện tập trung giảng dạy âm nhạc nghiêm túc thay vì nhạc pop đương đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to appreciate serious music": đánh giá cao âm nhạc nghiêm túc (thường đòi hỏi kiến thức chuyên môn hoặc sự rèn luyện thính giác).
- Only after years of study did she truly learn to appreciate serious music. (Chỉ sau nhiều năm học tập, cô ấy mới thực sự học được cách đánh giá cao âm nhạc nghiêm túc.)
- "serious music as an art form": âm nhạc nghiêm túc như một loại hình nghệ thuật.
- Serious music is often performed in concert halls with strict acoustic standards. (Âm nhạc nghiêm túc thường được biểu diễn trong các phòng hòa nhạc với tiêu chuẩn âm thanh khắt khe.)
Biến thể và từ gần giống
- Serious (tính từ): nghiêm túc, đứng đắn.
- This is a serious composition, not a trivial tune. (Đây là một tác phẩm nghiêm túc, không phải giai điệu tầm thường.)
- Music (danh từ): âm nhạc.
- She dedicated her life to music. (Cô ấy cống hiến cuộc đời mình cho âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Classical music: âm nhạc cổ điển (một nhánh chính của "serious music", nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì "serious music" bao gồm cả các thể loại như opera, nhạc thính phòng, và nhạc đương đại hàn lâm).
- Art music: âm nhạc nghệ thuật (thường dùng thay thế, nhấn mạnh tính nghệ thuật cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Engage with serious music: tương tác, tham gia vào âm nhạc nghiêm túc (ví dụ: nghe, nghiên cứu, biểu diễn). - Students are encouraged to engage with serious music through analysis and performance. (Sinh viên được khuyến khích tương tác với âm nhạc nghiêm túc thông qua phân tích và biểu diễn.)
Thành ngữ liên quan
- "Serious music is not for everyone": âm nhạc nghiêm túc không dành cho tất cả mọi người (ám chỉ sự kén người nghe).
- He finds pop music more accessible; serious music is not for everyone. (Anh ấy thấy nhạc pop dễ tiếp cận hơn; âm nhạc nghiêm túc không dành cho tất cả mọi người.)